TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบลเกรด

tên riêng
bel-grèetRTGS bel-kret /bel˧.kreːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบ็ลbelthanh trungphụ âm trungเกฺรดgrèetthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบลเกรด nghĩa là bê-ô-grát.

Nghĩa của เบลเกรด

Danh từ riêng

  1. Bê-ô-grát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Belgrade (the capital city of Serbia)

Câu hỏi thường gặp

เบลเกรด nghĩa là gì?

เบลเกรด (danh từ riêng) nghĩa là bê-ô-grát.

เบลเกรด đọc thế nào?

เบลเกรด đọc là bel-grèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS bel-kret; 2 âm tiết: bel (thanh trung), grèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.