บาแก็ต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาแก็ต nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.
Nghĩa của บาแก็ต
Danh từ
- Bánh mì, bánh mì Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baguette.
Câu hỏi thường gặp
บาแก็ต nghĩa là gì?
บาแก็ต (danh từ) nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.
บาแก็ต đọc thế nào?
บาแก็ต đọc là baa-gɛ̀t (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-kaet; 2 âm tiết: baa (thanh trung), gɛ̀t (thanh thấp).