TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาแก็ต

baa-gɛ̀tRTGS ba-kaet /baː˧.kɛt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาbaathanh trungphụ âm trungแก็ตgɛ̀tthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาแก็ต nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.

Nghĩa của บาแก็ต

Danh từ

  1. Bánh mì, bánh mì Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baguette.

Câu hỏi thường gặp

บาแก็ต nghĩa là gì?

บาแก็ต (danh từ) nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.

บาแก็ต đọc thế nào?

บาแก็ต đọc là baa-gɛ̀t (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-kaet; 2 âm tiết: baa (thanh trung), gɛ̀t (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.