TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บุก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bùkRTGS buk /buk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บุกbùkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบุก (thêm การ/ความ phía trước)

บุก nghĩa là khoai nưa, nưa, tấn công, tiến đánh vào.

Nghĩa của บุก

Danh từ

  1. Khoai nưa, nưa, nưa trồng.

Động từ

  1. Tấn công, tiến đánh vào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ konjac.
  • Động từ to invade; to attack.

Câu hỏi thường gặp

บุก nghĩa là gì?

บุก (danh từ, động từ) nghĩa là khoai nưa, nưa, tấn công, tiến đánh vào.

บุก đọc thế nào?

บุก đọc là bùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS buk; 1 âm tiết: bùk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.