บุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุก nghĩa là khoai nưa, nưa, tấn công, tiến đánh vào.
Nghĩa của บุก
Danh từ
- Khoai nưa, nưa, nưa trồng.
Động từ
- Tấn công, tiến đánh vào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ konjac.
- Động từ to invade; to attack.
Câu hỏi thường gặp
บุก nghĩa là gì?
บุก (danh từ, động từ) nghĩa là khoai nưa, nưa, tấn công, tiến đánh vào.
บุก đọc thế nào?
บุก đọc là bùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS buk; 1 âm tiết: bùk (thanh thấp).