TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บล็อก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
blɔ́kRTGS blok /blɔk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บฺล็๊อกblɔ́kthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บล็อก nghĩa là nhật ký web, trang cá nhân.

Nghĩa của บล็อก

Danh từ

mạng
  1. Nhật ký web, trang cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blog.
  • Danh từ rectangular object such as brick.; group of records.; region of code in a program that acts as a single unit.
  • Động từ to block, to prevent.

Câu hỏi thường gặp

บล็อก nghĩa là gì?

บล็อก (danh từ) nghĩa là nhật ký web, trang cá nhân.

บล็อก đọc thế nào?

บล็อก đọc là blɔ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS blok; 1 âm tiết: blɔ́k (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.