TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบรก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
brèekRTGS brek /breːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบฺรกbrèekthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบรก nghĩa là phanh, thắng.

Nghĩa của เบรก

Danh từ

  1. Phanh, thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brake (stopping device).
  • Động từ to use a brake.; to stop; to halt; to restrain.
  • Danh từ break (a pause from doing something).
  • Động từ to break (to pause).

Câu hỏi thường gặp

เบรก nghĩa là gì?

เบรก (danh từ) nghĩa là phanh, thắng.

เบรก đọc thế nào?

เบรก đọc là brèek (phiên âm có dấu thanh), RTGS brek; 1 âm tiết: brèek (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.