TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบอร์มิวดา

tên riêng
bəə-miu-dâaRTGS boe-mio-da /bɤː˧.miw˧.daː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบอbəəthanh trungphụ âm trungมิวmiuthanh trungphụ âm thấpด้าdâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบอร์มิวดา nghĩa là béc-mu-đa.

Nghĩa của เบอร์มิวดา

Danh từ riêng

  1. Béc-mu-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bermuda (an archipelago and overseas territory of the United Kingdom in the North Atlantic Ocean)

Câu hỏi thường gặp

เบอร์มิวดา nghĩa là gì?

เบอร์มิวดา (danh từ riêng) nghĩa là béc-mu-đa.

เบอร์มิวดา đọc thế nào?

เบอร์มิวดา đọc là bəə-miu-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS boe-mio-da; 3 âm tiết: bəə (thanh trung), miu (thanh trung), dâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.