บิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บิน nghĩa là bay.
Nghĩa của บิน
Động từ
- Bay.
Từ ghép có บิน
- เครื่องบิน — Máy bay, tàu bay, phi cơ.
- สนามบิน — Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.
- สายการบิน — Công ty hàng không, hàng không, hãng hàng không.
- นักบิน — Phi công.
- เที่ยวบิน — Bay, chuyến bay.
- จานบิน — Đĩa bay.
- การบิน — Chuyến bay.
- ลานบิน — Đường băng.
- เรือบิน — Máy bay, tàu bay, phi cơ.
- เครื่องบินทิ้งระเบิด — Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
- เรือบรรทุกเครื่องบิน — Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Câu ví dụ với บิน
- เราไม่บิน Chúng tôi không bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13951953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fly
Câu hỏi thường gặp
บิน nghĩa là gì?
บิน (động từ) nghĩa là bay.
บิน đọc thế nào?
บิน đọc là bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS bin; 1 âm tiết: bin (thanh trung).