TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บริวาร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bɔɔ-rí-waanRTGS bo-ri-wan /bɔː˧.ri˦˥.waːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpวานwaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บริวาร nghĩa là vệ tinh.

Nghĩa của บริวาร

Danh từ

  1. Vệ tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ followers; attendants.; (natural) satellite

Câu hỏi thường gặp

บริวาร nghĩa là gì?

บริวาร (danh từ) nghĩa là vệ tinh.

บริวาร đọc thế nào?

บริวาร đọc là bɔɔ-rí-waan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-wan; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), waan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.