บริวาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บริวาร nghĩa là vệ tinh.
Nghĩa của บริวาร
Danh từ
- Vệ tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ followers; attendants.; (natural) satellite
Câu hỏi thường gặp
บริวาร nghĩa là gì?
บริวาร (danh từ) nghĩa là vệ tinh.
บริวาร đọc thế nào?
บริวาร đọc là bɔɔ-rí-waan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-wan; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), waan (thanh trung).