TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัวโนสไอเรส

tên riêng
buua-nóos-ai-réesRTGS bua-nos-ai-res /bua̯˧.noːs˦˥.ʔaj˧.reːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บัวbuuathanh trungphụ âm trungโน้สnóosthanh caophụ âm thấpไอaithanh trungphụ âm trungเร้สréesthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บัวโนสไอเรส nghĩa là lương phong, bu-ê-nốt ai-rết.

Nghĩa của บัวโนสไอเรส

Danh từ riêng

  1. Lương Phong, Bu-ê-nốt Ai-rết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Buenos Aires (the capital city of Argentina)

Câu hỏi thường gặp

บัวโนสไอเรส nghĩa là gì?

บัวโนสไอเรส (danh từ riêng) nghĩa là lương phong, bu-ê-nốt ai-rết.

บัวโนสไอเรส đọc thế nào?

บัวโนสไอเรส đọc là buua-nóos-ai-rées (phiên âm có dấu thanh), RTGS bua-nos-ai-res; 4 âm tiết: buua (thanh trung), nóos (thanh cao), ai (thanh trung), rées (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.