Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ว
176 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ว, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách
- วงwongvòng tròn, đường tròn, ban nhạc
- วงกตwong-gòtmê cung, mê hồn trận
- วงดนตรีwong-don-dtriiban nhạc, nhóm nhạc
- วงรีwong-riielíp
- วงศัพท์wong-sàptừ vựng
- วงศ์wonghọ, triều đại, vương triều
- วงแหวนwong-wɛ̌ɛnvòng
- วงโคจรwong-koo-jɔɔnquỹ đạo
- วจนะwá-jà-nálời nói, ngôn từ
- วจีวิภาคwá-jii-wí-pâaktừ loại
- วรรณwanđẳng cấp
- วรรณกรรมwan-ná-gamvăn chương, văn học
- วรรณคดีwan-ná-ká-diivăn chương, văn học
- วรรณยุกต์wan-ná-yúkthanh điệu, giọng
- วรรณะwan-náđẳng cấp
- วลัยwá-laivòng tay
- วลีwá-liicụm từ, câu
- วอชิงตันwɔɔ-ching-dtanhoa thịnh đốn, oa-sinh-tơn
- วอดก้าwɔ́t-gâavôtca, rượu vôtca
- วอมแบตwɔm-bɛ̀tgấu túi mũi trần
- วอร์ซอwɔɔ-sɔɔvác-sa-va
- วอลรัสwɔɔl-rásmoóc, voi biển
- วอลล์เพเปอร์wɔɔ-pee-bpə̂əgiấy dán tường, hình nền
- วอลเลย์บอลwɔn-lêe-bɔnbóng chuyền
- วักกะwák-gàthận
- วัคซีนwák-siinvắc-xin, chủng ngừa
- วังwangcung điện
- วัชพืชwát-chá-pʉ̂ʉtcỏ dại
- วัฏภาคwát-dtà-pâakgiai đoạn
- วัฒนธรรมwát-tá-ná-tamvăn hóa, văn hoá
- วัณโรคwan-ná-rôokbệnh lao
- วัดwáttu viện, tự viện, đo
- วัตต์wàtoát
- วัตถุwát-tùđồ vật, vật thể
- วัตถุดิบwát-tù-dìpnguyên liệu
- วัตถุประสงค์wát-tù-bprà-sǒngmục tiêu, mục đích
- วัตถุระเบิดwát-tù-rá-bə̀ətchất nổ, thuốc nổ
- วันwanngày, hôm, bữa
- วันขอบคุณพระเจ้าwan-kɔ̀ɔp-kun-prá-jâaolễ tạ ơn
- วันครบรอบปีwan-króp-rɔ̂ɔp-bpiingày kỷ niệm
- วันฉลองครบรอบwan-chà-lɔ̌ɔng-króp-rɔ̂ɔpngày kỷ niệm
- วันชาติwan-châatngày quốc khánh
- วันทำงานwan-tam-ngaanngày công, ngày làm việc
- วันที่wan-tîingày, ngày tháng
- วันนี้wan-níibữa nay, hôm nay
- วันหยุดwan-yùtngày nghỉ, ngày lễ
- วันเกิดwan-gə̀ətsinh nhật
- วันเดือนปีที่เกิดwan-dʉʉan-bpii-tîi-gə̀ətngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ
- วันเดือนปีเกิดwan-dʉʉan-bpii-gə̀ətngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ
- วัยรุ่นwai-rûnthiếu niên
- วัยหนุ่มสาวwai-nùm-sǎaotuổi trẻ
- วัยเด็กwai-dèktuổi thơ
- วัลเลตตาwal-lét-dtâava-lét-ta
- วัวwuualột da đầu, bò cái
- วัสดุwát-sà-dùvật chất
- วากยสัมพันธ์wâak-gà-yá-sǎm-pancú pháp học, cú pháp
- วางwaangđể, đặt
- วางแผนwaang-pɛ̌ɛnhoạch định
- วางใจwaang-jaitin
- วาซาบิwaa-saa-bìcải ngựa nhật bản
- วาณิชwaa-nítthương gia
- วาดwâatvẽ, vạch
- วาดุซwaa-dúsva-đu-dơ
- วาติกันwaa-dtì-ganthành va-ti-căng, va-ti-căng
- วาทศาสตร์waa-tá-sàattu từ học
- วาทศิลป์waa-tá-sǐntu từ học
- วานซืนwaan-sʉʉnhôm kia
- วานูอาตูwaa-nuu-aa-dtuutân đảo
- วายร้ายwaai-ráaikẻ tàn ác
- วารสารwaa-rá-sǎannhật báo, nhật trình
- วารสารศาสตร์waa-rá-sǎan-sàatnghề làm báo, nghề viết báo
- วาล์วwaaovan
- วาฬwaancá voi, cá ông
- วาฬสีน้ำเงินwaan-sǐi-nám-ngəncá voi xanh
- วาฬเพชฌฆาตwaan-pét-chá-kâatcá voi sát thủ
- วาเนเดียมwaa-nee-dîiamvanađi
- วิกwíktóc giả
- วิกทอเรียwík-tɔɔ-riiavích-to-ri-a
- วิกฤตการณ์wí-grìt-dtà-gaankhủng hoảng
- วิกลจริตwí-gon-jà-rìtđiên, cuồng
- วิกิwí-gìwiki
- วิกิพจนานุกรมwí-gì-pót-jà-naa-nú-gromwiktionary, uých-sân-ri
- วิกิพีเดียwí-gì-pii-dìiawikipedia
- วิจัยwí-jainghiên cứu
- วิจิตรศิลป์wí-jìt-dtrà-sǐnmỹ thuật
- วิชชุwít-chúsét, chớp
- วิชาwí-chaamôn học, tri thức, kiến thức
- วิญญาณwin-yaanlinh hồn
- วิญญูwin-yuuthánh nhân, thánh hiền
- วิดีโอwí-dii-oođoạn ghi hình, vi-đê-ô
- วิดีโอเกมwí-dii-oo-geemtrò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô
- วิตามินwí-dtaa-minsinh tố, vi ta min
- วิถีwí-tǐicách
- วิทยาwít-tá-yaatri thức, kiến thức
- วิทยาการคอมพิวเตอร์wít-tá-yaa-gaan-kɔm-piu-dtə̂əkhoa học máy tính
- วิทยาการระบาดwít-tá-yaa-gaan-rá-bàatdịch tễ học
- วิทยาการลำดับเวลาwít-tá-yaa-gaan-lam-dàp-wee-laaniên đại học
- วิทยาคารwít-tá-yaa-kaanhọc viện
- วิทยานิพนธ์wít-tá-yaa-ní-ponđồ án tốt nghiệp, luận văn
- วิทยาลัยwít-tá-yaa-laikhoa, trường cao đẳng
- วิทยาศาสตร์wít-tá-yaa-sàatkhoa học
- วิทยาเขตwít-tá-yaa-kèetkhuôn viên, khu học xá
- วิทยุwít-tá-yúvô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện
- วิธีwí-tiiphương pháp, phương thức, cách
- วินัยwí-nailuật tạng, kỉ luật
- วินาทีwí-naa-tiigiây, giây lát, chốc
- วินาศกรรมwí-nâat-sà-gamsự phá hoại
- วินิจฉัยwí-nít-chǎichẩn đoán
- วิบัติwí-bàttai hoạ
- วิลนีอุสwil-nii-úsvin-ni-út
- วิวwiucảnh vật
- วิวรณ์wí-wɔɔnkhải huyền
- วิวัฒนาการwí-wát-tá-naa-gaantiến hóa
- วิศวกรwít-sà-wá-gɔɔnkỹ sư
- วิศวกรซอฟต์แวร์wít-sà-wá-gɔɔn-sɔ́ɔp-wɛɛkỹ sư phần mềm
- วิษุวัตwít-sù-wátđiểm phân
- วิสกี้wís-gîihuých-ki, uytky
- วิสาขบูชาwí-sǎa-kà-buu-chaaphật đản
- วิสามัญwí-sǎa-manphi thường
- วิสามานยนามwí-sǎa-maan-yá-naamdanh từ riêng
- วิฬาร์wí-laamèo
- วิเคราะห์wí-krɔ́phân tích
- วิเศษณ์wí-sèettrạng từ, phó từ
- วิโรธwí-rôotmối giận, sự tức giận
- วิ่งwîngchạy
- วีซาwii-sâathị thực, giấy xuất cảnh
- วีรบุรุษwii-rá-bù-rùtanh hùng
- วีรสตรีwii-rá-sà-dtriianh thư
- วุฒิสภาwút-tí-sà-paathượng nghị viện
- วุฒิสมาชิกwút-tí-sà-maa-chíknghị sĩ, thượng nghị sĩ
- วุ้นwúnxu xoa, xu xa
- ว่าwâarằng
- ว่างwâangrỗi, rảnh
- ว่ายwâaibơi, tắm
- ว่ายน้ำwâai-náambơi, tắm
- ว่าวwâaodiều
- ว้างwáangtrống, rỗng
- เวชwêetbác sĩ y khoa, bác sĩ
- เวทwêetvệ-đà, phệ-đà
- เวทมนตร์wêet-monma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy
- เวทีwee-tiisân khấu, vũ đài
- เวลลิงตันweel-ling-dtânoen-linh-tơn
- เวลส์weelxứ wales, xứ gan
- เวลาwee-laathời gian
- เวสต์แบงก์wéet-bɛ́ngbờ tây, tây ngạn
- เวสเทิร์นออสเตรเลียwées-tə̂ən-ɔ́s-dtree-liiatây úc
- เวียงจันทน์wiiang-janviêng chăn, vạn tượng
- เวียดนามwîiat-naamviệt nam, việt
- เวียดนามเหนือwîiat-naam-nʉ̌ʉabắc việt, bắc việt nam
- เวียดนามใต้wîiat-naam-dtâaiviệt nam cộng hoà, nam việt nam
- เวียนนาwiian-naaviên
- เวเนซุเอลาwee-nee-sú-ee-lâavê-nê-du-ê-la
- เว็บwépmạng
- เว็บเพจwép-pèettrang web
- เว็บไซต์wép-sáitrang web, trang mạng
- เว้wéehuế, thuận hóa
- เว้าwáolõm
- แวมไพร์wɛm-paaima cà rồng
- แวะwɛ́bỏ
- แว่นกันแดดwɛ̂n-gan-dɛ̀ɛtkính râm, kiếng mát
- แว่นขยายwɛ̂n-kà-yǎaikính lúp, kiếng lúp
- แว่นตาwɛ̂n-dtaakính, mắt kính
- โวลต์wóonvôn
- โวลต์มิเตอร์wóon-mí-dtə̂əđiện áp kế, vôn kế
- โวลเตจwoon-dtèetđiện áp, hiệu điện thế
- ไวwainhanh, mau, lẹ
- ไวตามินwai-dtaa-minsinh tố, vi ta min
- ไวน์waairượu vàng, rượu vang
- ไวพจน์wai-póttừ đồng nghĩa
- ไวยากรณ์wai-yaa-gɔɔnngữ pháp, văn phạm
- ไวรัสwai-rátvi rút, siêu vi trùng, vi-rút
- ไวโอลินwai-oo-linvĩ cầm
- ไวโอเล็ตwai-oo-lèttím
- ไว้wáigiữ
- ไว้หน้าwái-nâagiữ thể diện
- ไว้เจอกันใหม่wái-jəə-gan-màihẹn gặp lại