TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาสเกตบอล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
báas-gét-bɔlRTGS bas-ket-bol /baːs˦˥.ket̚˦˥.bɔl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ๊าสbáasthanh caophụ âm trungเก็๊ดgétthanh caophụ âm trungบ็อลbɔlthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาสเกตบอล nghĩa là bóng rổ.

Nghĩa của บาสเกตบอล

Danh từ

  1. Bóng rổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basketball

Câu hỏi thường gặp

บาสเกตบอล nghĩa là gì?

บาสเกตบอล (danh từ) nghĩa là bóng rổ.

บาสเกตบอล đọc thế nào?

บาสเกตบอล đọc là báas-gét-bɔl (phiên âm có dấu thanh), RTGS bas-ket-bol; 3 âm tiết: báas (thanh cao), gét (thanh cao), bɔl (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.