บาสเกตบอล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาสเกตบอล nghĩa là bóng rổ.
Nghĩa của บาสเกตบอล
Danh từ
- Bóng rổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basketball
Câu hỏi thường gặp
บาสเกตบอล nghĩa là gì?
บาสเกตบอล (danh từ) nghĩa là bóng rổ.
บาสเกตบอล đọc thế nào?
บาสเกตบอล đọc là báas-gét-bɔl (phiên âm có dấu thanh), RTGS bas-ket-bol; 3 âm tiết: báas (thanh cao), gét (thanh cao), bɔl (thanh trung).