บุรุษ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bù-rùtRTGS bu-rut
/bu˨˩.rut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บุbùthanh thấpphụ âm trungหฺรุดrùtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุรุษ nghĩa là ngôi.
Nghĩa của บุรุษ
Danh từ
- Ngôi.
Từ ghép có บุรุษ
- บรรพบุรุษ — Tổ tiên.
- วีรบุรุษ — Anh hùng.
- บุรุษสรรพนาม — Đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô, đại từ chỉ ngôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ man (person); man (male person); grammatical person
Câu hỏi thường gặp
บุรุษ nghĩa là gì?
บุรุษ (danh từ) nghĩa là ngôi.
บุรุษ đọc thế nào?
บุรุษ đọc là bù-rùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-rut; 2 âm tiết: bù (thanh thấp), rùt (thanh thấp).