TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บุหรี่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bù-rìiRTGS bu-ri /bu˨˩.riː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บุbùthanh thấpphụ âm trungหฺรี่rìithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: มวน

บุหรี่ nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.

Nghĩa của บุหรี่

Danh từ

  1. Điếu thuốc lá, thuốc lá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บุหรี่

Đồng nghĩa

Từ ghép có บุหรี่

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cigarette; cigar

Câu hỏi thường gặp

บุหรี่ nghĩa là gì?

บุหรี่ (danh từ) nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.

บุหรี่ đọc thế nào?

บุหรี่ đọc là bù-rìi (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-ri; 2 âm tiết: bù (thanh thấp), rìi (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.