Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ธ
23 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ธ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách
- ธงtonglá cờ, cờ
- ธงชัยtong-chaiThongchai
- ธงชาติtong-châatquốc kì
- ธนtontài phúc, sự giàu có
- ธนบัตรtá-ná-bàtgiấy bạc
- ธนาคารtá-naa-kaanngân hàng, nhà băng
- ธนูtá-nuucung, nhân mã, xạ thủ
- ธรณีประตูtɔɔ-rá-nii-bprà-dtuungưỡng, ngưỡng cửa
- ธรณีวิทยาtɔɔ-rá-nii-wít-tá-yaađịa chất học
- ธรรมtampháp, phật pháp, quy tắc
- ธรรมชาติtam-má-châatngoài trời, tự nhiên
- ธรรมาสน์tam-mâattòa giảng, toà giảng
- ธรรมเนียมtam-niiamtập quán, phong tục, sự truyền miệng
- ธัญtanthóc, lúa
- ธัญพืชtan-yá-pʉ̂ʉtngũ cốc
- ธันวาคมtan-waa-komtháng mười hai
- ธากาtaa-gaađắc-ca
- ธาตุtâatyếu tố, nguyên tố
- ธารน้ำแข็งtaan-nám-kɛ̌ngsông băng
- ธุรกิจtú-rá-gìtdoanh nghiệp, doanh thương
- ธุลีtú-liibụi
- ธูปtûuphương, nhang
- เธอtəəchị ấy, cô ấy