บาป
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bàapRTGS bap
/baːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บาบbàapthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาป nghĩa là tội, tội lỗi.
Nghĩa của บาป
Danh từ
- Tội, tội lỗi.
Từ ghép có บาป
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sin; badness; evilness
- Tính từ bad; evil (person)
Câu hỏi thường gặp
บาป nghĩa là gì?
บาป (danh từ) nghĩa là tội, tội lỗi.
บาป đọc thế nào?
บาป đọc là bàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS bap; 1 âm tiết: bàap (thanh thấp).