TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรัสเซลส์

tên riêng
brás-seelRTGS bras-sel /bras˦˥.seːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บฺรั๊สbrásthanh caophụ âm trungเซลseelthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บรัสเซลส์ nghĩa là brúc-xen.

Nghĩa của บรัสเซลส์

Danh từ riêng

  1. Brúc-xen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Brussels (the capital city of Belgium)

Câu hỏi thường gặp

บรัสเซลส์ nghĩa là gì?

บรัสเซลส์ (danh từ riêng) nghĩa là brúc-xen.

บรัสเซลส์ đọc thế nào?

บรัสเซลส์ đọc là brás-seel (phiên âm có dấu thanh), RTGS bras-sel; 2 âm tiết: brás (thanh cao), seel (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.