TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัตรเครดิต

bàt-kree-dìtRTGS bat-khre-dit /bat̚˨˩.kʰreː˧.dit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บัดbàtthanh thấpphụ âm trungเคฺรkreethanh trungphụ âm thấpดิดdìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, บัตร

บัตรเครดิต nghĩa là thẻ tín dụng.

Nghĩa của บัตรเครดิต

Danh từ

  1. Thẻ tín dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ credit card.

Câu hỏi thường gặp

บัตรเครดิต nghĩa là gì?

บัตรเครดิต (danh từ) nghĩa là thẻ tín dụng.

บัตรเครดิต đọc thế nào?

บัตรเครดิต đọc là bàt-kree-dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat-khre-dit; 3 âm tiết: bàt (thanh thấp), kree (thanh trung), dìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.