TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บทบรรยายใต้ภาพ

bòt-ban-yaai-dtâi-pâapRTGS bot-ban-yai-tai-phap /bot̚˨˩.ban˧.jaːj˧.taj˥˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บดbòtthanh thấpphụ âm trungบันbanthanh trungphụ âm trungยายyaaithanh trungphụ âm thấpไต้dtâithanh xuốngphụ âm trungพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บทบรรยายใต้ภาพ nghĩa là phụ đề.

Nghĩa của บทบรรยายใต้ภาพ

Danh từ

  1. Phụ đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtitle.

Câu hỏi thường gặp

บทบรรยายใต้ภาพ nghĩa là gì?

บทบรรยายใต้ภาพ (danh từ) nghĩa là phụ đề.

บทบรรยายใต้ภาพ đọc thế nào?

บทบรรยายใต้ภาพ đọc là bòt-ban-yaai-dtâi-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot-ban-yai-tai-phap; 5 âm tiết: bòt (thanh thấp), ban (thanh trung), yaai (thanh trung), dtâi (thanh xuống), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.