บน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บน nghĩa là trên.
Nghĩa của บน
Giới từ
- Trên.
Từ ghép có บน
- สินบน — Thưởng kim.
Câu ví dụ với บน
- นกอยู่บนฟ้า Con chim ở trên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3840296
- ฉันใช้เวลาสิบสองชั่วโมงบนรถไฟ Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692125
- แว่นตาของคุณหล่นลงบนพื้น Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ on; up; upon; above; over
- Tính từ upper; high; higher
- Động từ to promise; to pledge; to ask (a supernatural being) to grant one's wish, with a promise to give or do something in return; to bribe
- Danh từ promise; pledge; promise or pledge to give something to or do something for a supernatural being in return for granting one's wish
Câu hỏi thường gặp
บน nghĩa là gì?
บน (giới từ) nghĩa là trên.
บน đọc thế nào?
บน đọc là bon (phiên âm có dấu thanh), RTGS bon; 1 âm tiết: bon (thanh trung).