Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm น
311 mục từ bắt đầu bằng phụ âm น, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/2
- นกnókchim
- นกกระสาปากพลั่วnók-grà-sǎa-bpàak-plûuacò mỏ giày
- นกหวีดnók-wìitcòi
- นกเขาเล็กnók-kǎo-lékbồ câu vằn
- นกแสกnók-sɛ̀ɛkcú lợn
- นขลิขิตná-kà-lí-kìtngoặc, ngoặc đơn
- นครná-kɔɔnthành phố, thành
- นครรัฐná-kɔɔn-rátthành bang
- นครวัดná-kɔɔn-wátăng-co vát
- นครหลวงná-kɔɔn-lǔuangthủ đô, thủ phủ
- นนท์nonniềm vui thích
- นมnomsữa, vú
- นมข้นnom-kônsữa đặc
- นมถั่วเหลืองnom-tùua-lʉ̌ʉangsữa đậu nành, sữa đậu
- นมผึ้งnom-pʉ̂ngsữa ong chúa
- นมระเหยnom-rá-hə̌əisữa bay hơi, sữa đặc không đường
- นมเปรี้ยวnom-bprîaosữa chua, da ua
- นรกná-rókđịa ngục
- นรีเวชวิทยาná-rii-wêet-wí-tá-yaaphụ khoa, bệnh phụ khoa
- นรีเวชศาสตร์ná-rii-wêet-chá-sàatphụ khoa, bệnh phụ khoa
- นวดnûuatxoa bóp, tẩm quất, nhào
- นวนิยายná-wá-ní-yaaitiểu thuyết
- นวยนาดnuai-nâatđi dạo, dạo
- นวัตกรรมná-wát-dtà-gamsáng tạo, đổi mới
- นอnɔɔsừng
- นอกnɔ̂ɔkngoài
- นอกใจnɔ̂ɔk-jaibắt cá hai tay
- นอตnɔ́tốc
- นอนnɔɔnngủ, ngủ gục
- นอร์ทมาซิโดเนียnɔ́ɔt-maa-sí-doo-niiabắc ma-xê-đô-ni-a
- นอร์ทแคโรไลนาnɔ́t-kɛɛ-roo-lai-nâabắc carolina
- นอร์เทิร์นไอร์แลนด์nɔ́t-tə̂n-ai-lɛ̂nbắc ái nhĩ lan
- นอร์เวย์nɔɔ-weena uy
- นักกฎหมายnák-gòt-mǎailuật sư
- นักกระโดดน้ำnák-grà-dòot-náamthợ lặn
- นักกระโดดร่มnák-grà-dòot-rômngười nhảy dù
- นักการทูตnák-gaan-tûutnhà ngoại giao
- นักการเมืองnák-gaan-mʉʉangchính khách, nhà chính trị
- นักกีฬาnák-gii-laavận động viên, nhà thể thao
- นักข่าวnák-kàaophóng viên, nhà báo
- นักคณิตศาสตร์nák-ká-nít-dtà-sàatnhà toán học
- นักคิดnák-kítnhà tư tưởng
- นักจิตวิทยาnák-jìt-dtà-wít-tá-yaabắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học
- นักดนตรีnák-don-dtriinhạc sĩ
- นักดาราศาสตร์nák-daa-raa-sàatnhà thiên văn học
- นักตกปลาnák-dtòk-bplaangư dân, dân chài
- นักถ่ายภาพnák-tàai-pâapnhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
- นักท่องเที่ยวnák-tɔ̂ng-tîaokhách du lịch
- นักธรณีวิทยาnák-tɔɔ-rá-nii-wít-tá-yaanhà địa chất
- นักบวชnák-bùuatmục sư, linh mục
- นักบัญชีnák-ban-chiikế toán
- นักบินnák-binphi công
- นักบุญnák-bunthánh, thánh nhân, vị thánh
- นักปฏิวัติnák-bpà-dtì-wátnhà cách mạng
- นักประชาธิปไตยnák-bprà-chaa-tí-bpà-dtainhà dân chủ
- นักประท้วงnák-bprà-túuangphần tử tích cực
- นักประพันธ์nák-bprà-pantác giả
- นักประวัติศาสตร์nák-bprà-wàt-dtì-sàatnhà viết sử, sử gia, nhà sử học
- นักปรัชญาnák-bpràt-yaanhà triết học, triết gia
- นักปราชญ์nák-bpràatnhà triết học, triết gia
- นักปักษีวิทยาnák-bpàk-sǐi-wít-tá-yaanhà điểu học
- นักพนันnák-pá-nancon bạc
- นักพัฒนาnák-pát-tá-naaNhà phát triển phần mềm
- นักพากย์nák-pâakdiễn viên lồng tiếng
- นักฟิสิกส์nák-fí-sìknhà vật lí
- นักภาษาศาสตร์nák-paa-sǎa-sàatnhà ngôn ngữ học
- นักภูมิศาสตร์nák-puu-mí-sàatnhà địa lý
- นักมวยปล้ำnák-muai-bplâmđô vật, tay vật
- นักยิงธนูnák-ying-tá-nuuxạ thủ
- นักรบnák-rópchiến sĩ, chiến binh
- นักรัฐศาสตร์nák-rát-tà-sàatnhà chính trị, nhà chính trị học
- นักร้องnák-rɔ́ɔngca sĩ
- นักร้องหมู่nák-rɔ́ɔng-mùudàn hợp xướng, hợp xướng
- นักล่าnák-lâađộng vật ăn thịt
- นักล้วงกระเป๋าnák-lúuang-grà-bpǎokẻ móc túi
- นักวิจัยnák-wí-jainhà nghiên cứu
- นักวิจารณ์nák-wí-jaanbình luận viên, nhà phê bình
- นักวิชาการnák-wí-chaa-gaanviện sĩ
- นักวิทยาศาสตร์nák-wít-tá-yaa-sàatnhà khoa học, khoa học gia
- นักวิเคราะห์nák-wí-krɔ́người phân tích
- นักวิ่งnák-wîngngười chạy
- นักว่ายน้ำnák-wâai-náamtuyển thủ bơi lội
- นักศึกษาnák-sʉ̀k-sǎasinh viên
- นักษัตรวิทยาnák-sàt-dtrà-wít-tá-yaachiêm tinh học
- นักสกีnák-sà-giingười trượt tuyết
- นักสืบnák-sʉ̀ʉpthám tử, thám tử tư
- นักสเกตnák-sà-gétngười trượt băng
- นักออกแบบnák-ɔ̀ɔk-bɛ̀ɛp-fɛɛ-chânnhà thiết kế
- นักเขียนnák-kǐiannhà văn, tác giả
- นักเขียนโปรแกรมnák-kǐian-bproo-grɛmlập trình viên
- นักเคมีnák-kee-miinhà hoá học
- นักเต้นnák-dtênngười nhảy, người múa
- นักเรียนnák-riianhọc sinh, sinh viên, học trò
- นักเลงโตnák-leeng-dtoodu côn
- นักเล่นแร่แปรธาตุnák-lên-rɛ̂ɛ-bprɛɛ-tâatnhà giả kim
- นักเศรษฐศาสตร์nák-sèet-tà-sàatnhà kinh tế học
- นักแต่งบทละครnák-dtɛ̀ɛng-bòt-lá-kɔɔnnhà soạn kịch
- นักแปลnák-bplɛɛthông dịch viên, dịch gỉa
- นักแม่นปืนnák-mɛ̂n-bpʉʉnxạ thủ, nhà thiện xạ
- นักแสดงnák-sà-dɛɛngdiễn viên
- นักแสดงหญิงnák-sà-dɛɛng-yǐngnữ diễn viên
- นักแสวงบุญnák-sà-wɛ̌ɛng-bunngười hành hương
- นักโทษnák-tôottù nhân
- นักไวโอลินnák-wai-oo-lintay chơi vi-ô-lông
- นัตถุ์nátmũi
- นับnápđếm
- นั่งnângngồi
- นั่งร้านnâng-ráangiàn, giàn giáo
- นั่นnânđó, cái đó, điều này
- นาnaaruộng lúa
- นากnâakrái cá, rái
- นาคnâakrồng
- นางงามnaang-ngaamhoa hậu
- นางสาวnaang-sǎaocô, chị
- นางเงือกnaang-ngʉ̂ʉaknhân ngư, người cá
- นาซีnaa-siiquốc xã
- นาทีnaa-tiiphút
- นานnaanlâu
- นานาnaa-naakhác nhau
- นานาชาติnaa-naa-châatquốc tế
- นามnaamTên
- นามบัตรnaam-bàtdanh thiếp, cạc vi-dít
- นามปากกาnaam-bpàak-gaabiệt hiệu, bút danh
- นามแฝงnaam-fɛ̌ɛngbiệt hiệu, bút danh
- นายnaaichủ, ông chủ, thủ trưởng
- นายกรัฐมนตรีnaa-yók-rát-tà-mon-dtriithủ tướng
- นายกฯnaa-yókthủ tướng
- นายกเทศมนตรีnaa-yók-têet-sà-mon-dtriithị trưởng
- นายจ้างnaai-jâangchủ, cai thầu
- นายตรวจnaai-dtrùuatngười thanh tra, người kiểm tra
- นายธนาคารnaai-tá-naa-kaanchủ ngân hàng, chủ nhà băng
- นายหน้าnaai-nâangười môi giới
- นายเรือnaai-rʉʉathuyền trưởng
- นายใหญ่naai-yàingười giám sát
- นาวิกnaa-wíkthuỷ thủ, lính thuỷ
- นาวีnaa-wiihải quân
- นาสิกnaa-sìkmũi
- นาฬิกาข้อมือnaa-lí-gaa-kɔ̂ɔ-mʉʉđồng hồ đeo tay
- นาฬิกาทรายnaa-lí-gaa-saaiđồng hồ cát
- นาฬิกาปลุกnaa-lí-gaa-bplùkđồng hồ reo, đồng hồ báo thức
- นาฬิกาแดดnaa-lí-gaa-dɛ̀ɛtđồng hồ mặt trời
- นาอูรูnaa-uu-ruuna-u-ru
- นำnammang
- นำทางnam-taanghướng dẫn
- นำมาใช้nam-maa-cháixài, sử dụng
- นำเข้าnam-kâonhập khẩu, nhập cảng
- นิกายní-gaaigiáo phái
- นิดníttí hon
- นิตยสารnít-dtà-yá-sǎantạp chí
- นิติní-dtìquy tắc, quy luật
- นิติธรรมní-dtì-tampháp quyền
- นิติบุคคลní-dtì-bùk-konnhân cách pháp lý, pháp nhân
- นิติวิทยาศาสตร์ní-dtì-wít-tá-yaa-sàatpháp y khoa học
- นิติศาสตร์ní-dtì-sàatpháp luật học, triết luật học
- นิทรรศการní-tát-sà-gaantriển lãm
- นิทราnít-traagiấc ngủ, sự ngũ
- นิทานní-taanchuyện, tự sự, truyện
- นินจาnin-jaanhẫn giả
- นิพนธ์ní-ponđồ án tốt nghiệp, luận văn
- นิพพานníp-paanniết bàn, vô vi
- นิยมní-yomchủ nghĩa
- นิยัตินิยมní-yát-dtì-ní-yomlý thuyết tất định
- นิยามní-yaamđịnh nghĩa
- นิยายní-yaaitiểu thuyết
- นิรันดรní-ran-dɔɔnmãi mãi, vĩnh viễn
- นิรุกติศาสตร์ní-rúk-dtì-sàatbác ngữ học, ngữ văn
- นิรโทษกรรมní-rá-tôot-sà-gamsự ân xá
- นิวซีแลนด์niu-sii-lɛɛntân tây lan
- นิวตรอนniu-dtrɔnnơtron
- นิวยอร์กniu-yɔ̀ɔknữu ước, niu oóc
- นิวยอร์กซิตีniu-yɔ́ɔk-sí-dtîiniu oóc
- นิวเคลียร์niu-kliiahạt nhân, hạt
- นิวเคลียสniu-klíiashạt nhân
- นิวเดลีniu-dee-liiniu đê-li, tân đê-li
- นิสัยní-sǎitánh, tính, thói quen
- นิโกรní-groongười da đen
- นิโคตินní-koo-dtinnhựa thuốc, nicôtin
- นิโคเซียní-koo-siiani-cô-xi-a
- นิ่งnîngđứng, đơ, yên lặng
- นิ่มnîmmềm
- นิ้วníungón tay, ngón chân
- นิ้วกลางníu-glaangngón giữa, ngón tay giữa
- นิ้วก้อยníu-gɔ̂ɔingón út, ngón tay út
- นิ้วชี้níu-chíingón tay trỏ
- นิ้วนางníu-naangngón áp út, ngón đeo nhẫn
- นิ้วหัวแม่มือníu-hǔua-mɛ̂ɛ-mʉʉngón tay cái
- นิ้วเท้าníu-táaongón chân
- นิ้วโป้งníu-bpôongngón tay cái
- นีออนnii-ɔɔnneon, nê-ông
- นีโอดิเมียมnii-oo-dì-mîiamneođim
- นี่nîiđây, cái này
- นี้níinày
- นึกnʉ́knghĩ, thấy
- นึ่งnʉ̂nghấp
- นุ่มnûmmềm
- นูร์-ซุลตันnuu-sul-dtannu-xun-tan
- นโยบายná-yoo-baaichính sách
- น่องnɔ̂ngbắp chân, bắp vế
- น่ากลัวnâa-gluuađáng sợ
- น่านน้ำnâan-náamlãnh hải, vùng biển