TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บอลเชวิค

bɔɔn-chee-wíkRTGS bon-che-wik /bɔːn˧.t͡ɕʰeː˧.wik̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอนbɔɔnthanh trungphụ âm trungเชcheethanh trungphụ âm thấpวิกwíkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บอลเชวิค nghĩa là bôn-sê-vích.

Nghĩa của บอลเชวิค

Danh từ

  1. Bôn-sê-vích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bolshevik

Câu hỏi thường gặp

บอลเชวิค nghĩa là gì?

บอลเชวิค (danh từ) nghĩa là bôn-sê-vích.

บอลเชวิค đọc thế nào?

บอลเชวิค đọc là bɔɔn-chee-wík (phiên âm có dấu thanh), RTGS bon-che-wik; 3 âm tiết: bɔɔn (thanh trung), chee (thanh trung), wík (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.