บ่อ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bɔ̀ɔRTGS bo
/bɔː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บ่อbɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ่อ nghĩa là hố.
Nghĩa của บ่อ
Danh từ
- Hố.
Từ ghép có บ่อ
- บ่อน้ำร้อน — Suối nước nóng.
- บ่อน้ำ — Ao.
- บ่อน้ำมัน — Giếng dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ well; pit; pool; pond; productive source: font, fount, etc.
Câu hỏi thường gặp
บ่อ nghĩa là gì?
บ่อ (danh từ) nghĩa là hố.
บ่อ đọc thế nào?
บ่อ đọc là bɔ̀ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo; 1 âm tiết: bɔ̀ɔ (thanh thấp).