TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บราซิล

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
braa-silRTGS bra-sil /braː˧.sil˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บฺราbraathanh trungphụ âm trungซิลsilthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บราซิล nghĩa là ba tây.

Nghĩa của บราซิล

Danh từ riêng

  1. Ba Tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Brazilian
  • Danh từ riêng Brazil (a large Portuguese-speaking country in South America)

Câu hỏi thường gặp

บราซิล nghĩa là gì?

บราซิล (danh từ riêng) nghĩa là ba tây.

บราซิล đọc thế nào?

บราซิล đọc là braa-sil (phiên âm có dấu thanh), RTGS bra-sil; 2 âm tiết: braa (thanh trung), sil (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.