บราซิล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บราซิล nghĩa là ba tây.
Nghĩa của บราซิล
Danh từ riêng
- Ba Tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Brazilian
- Danh từ riêng Brazil (a large Portuguese-speaking country in South America)
Câu hỏi thường gặp
บราซิล nghĩa là gì?
บราซิล (danh từ riêng) nghĩa là ba tây.
บราซิล đọc thế nào?
บราซิล đọc là braa-sil (phiên âm có dấu thanh), RTGS bra-sil; 2 âm tiết: braa (thanh trung), sil (thanh trung).