บานพับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บานพับ nghĩa là bản lề.
Nghĩa của บานพับ
Danh từ
- Bản lề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hinge.
Câu hỏi thường gặp
บานพับ nghĩa là gì?
บานพับ (danh từ) nghĩa là bản lề.
บานพับ đọc thế nào?
บานพับ đọc là baan-páp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-phap; 2 âm tiết: baan (thanh trung), páp (thanh cao).