TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บานพับ

baan-pápRTGS ban-phap /baːn˧.pʰap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บานbaanthanh trungphụ âm trungพับpápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บานพับ nghĩa là bản lề.

Nghĩa của บานพับ

Danh từ

  1. Bản lề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hinge.

Câu hỏi thường gặp

บานพับ nghĩa là gì?

บานพับ (danh từ) nghĩa là bản lề.

บานพับ đọc thế nào?

บานพับ đọc là baan-páp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-phap; 2 âm tiết: baan (thanh trung), páp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.