TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบบฝึกหัด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bɛ̀ɛp-fʉ̀k-hàtRTGS baep-fuek-hat /bɛːp̚˨˩.fɯk̚˨˩.hat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trungฝึกfʉ̀kthanh thấpphụ âm caoหัดhàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบบฝึกหัด nghĩa là luyện tập.

Nghĩa của แบบฝึกหัด

Danh từ

  1. Luyện tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exercise; practice (homework).

Câu hỏi thường gặp

แบบฝึกหัด nghĩa là gì?

แบบฝึกหัด (danh từ) nghĩa là luyện tập.

แบบฝึกหัด đọc thế nào?

แบบฝึกหัด đọc là bɛ̀ɛp-fʉ̀k-hàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS baep-fuek-hat; 3 âm tiết: bɛ̀ɛp (thanh thấp), fʉ̀k (thanh thấp), hàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.