แบบฝึกหัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แบบฝึกหัด nghĩa là luyện tập.
Nghĩa của แบบฝึกหัด
Danh từ
- Luyện tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exercise; practice (homework).
Câu hỏi thường gặp
แบบฝึกหัด nghĩa là gì?
แบบฝึกหัด (danh từ) nghĩa là luyện tập.
แบบฝึกหัด đọc thế nào?
แบบฝึกหัด đọc là bɛ̀ɛp-fʉ̀k-hàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS baep-fuek-hat; 3 âm tiết: bɛ̀ɛp (thanh thấp), fʉ̀k (thanh thấp), hàt (thanh thấp).