บุรุนดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุรุนดี nghĩa là bu-run-đi.
Nghĩa của บุรุนดี
Danh từ riêng
- Bu-run-đi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Burundi (a country in East Africa)
Câu hỏi thường gặp
บุรุนดี nghĩa là gì?
บุรุนดี (danh từ riêng) nghĩa là bu-run-đi.
บุรุนดี đọc thế nào?
บุรุนดี đọc là bù-run-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-run-di; 3 âm tiết: bù (thanh thấp), run (thanh trung), dii (thanh trung).