บวก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bùuakRTGS buak
/bua̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บวกbùuakthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การบวก (thêm การ/ความ phía trước)
บวก nghĩa là cộng.
Nghĩa của บวก
Động từ
- Cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to add; to increase; to include; plus sign; to combat, to fight; to strike, to attack; to counter, to oppose; to confront; to clash, to collide
- Tính từ greater than zero; indicating the presence of a substance or condition; favourable; constructive; creative; optimistic; showing progress; showing improvement; used of blood, affected tissue, etc.
Câu hỏi thường gặp
บวก nghĩa là gì?
บวก (động từ) nghĩa là cộng.
บวก đọc thế nào?
บวก đọc là bùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS buak; 1 âm tiết: bùuak (thanh thấp).