TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัตรผ่านขึ้นเครื่อง

bàt-pàan-kʉ̂n-krʉ̂ʉangRTGS bat-phan-khuen-khrueang /bat̚˨˩.pʰaːn˨˩.kʰɯn˥˩.kʰrɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บัดbàtthanh thấpphụ âm trungผ่านpàanthanh thấpphụ âm caoขึ้นkʉ̂nthanh xuốngphụ âm caoเคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บัตรผ่านขึ้นเครื่อง nghĩa là thẻ lên máy bay.

Nghĩa của บัตรผ่านขึ้นเครื่อง

Danh từ

  1. Thẻ lên máy bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boarding pass

Câu hỏi thường gặp

บัตรผ่านขึ้นเครื่อง nghĩa là gì?

บัตรผ่านขึ้นเครื่อง (danh từ) nghĩa là thẻ lên máy bay.

บัตรผ่านขึ้นเครื่อง đọc thế nào?

บัตรผ่านขึ้นเครื่อง đọc là bàt-pàan-kʉ̂n-krʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat-phan-khuen-khrueang; 4 âm tiết: bàt (thanh thấp), pàan (thanh thấp), kʉ̂n (thanh xuống), krʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.