บัตรผ่านขึ้นเครื่อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บัตรผ่านขึ้นเครื่อง nghĩa là thẻ lên máy bay.
Nghĩa của บัตรผ่านขึ้นเครื่อง
Danh từ
- Thẻ lên máy bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boarding pass
Câu hỏi thường gặp
บัตรผ่านขึ้นเครื่อง nghĩa là gì?
บัตรผ่านขึ้นเครื่อง (danh từ) nghĩa là thẻ lên máy bay.
บัตรผ่านขึ้นเครื่อง đọc thế nào?
บัตรผ่านขึ้นเครื่อง đọc là bàt-pàan-kʉ̂n-krʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat-phan-khuen-khrueang; 4 âm tiết: bàt (thanh thấp), pàan (thanh thấp), kʉ̂n (thanh xuống), krʉ̂ʉang (thanh xuống).