บ่วง
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bùuangRTGS buang
/bua̯ŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บ่วงbùuangthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ่วง nghĩa là thòng lọng.
Nghĩa của บ่วง
Danh từ
- Thòng lọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noose; lasso.
Câu hỏi thường gặp
บ่วง nghĩa là gì?
บ่วง (danh từ) nghĩa là thòng lọng.
บ่วง đọc thế nào?
บ่วง đọc là bùuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS buang; 1 âm tiết: bùuang (thanh thấp).