TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบอร์รี

bəə-rîiRTGS boe-ri /bɤː˧.riː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบอbəəthanh trungphụ âm trungรี่rîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบอร์รี nghĩa là quả mọng, quả.

Nghĩa của เบอร์รี

Danh từ

  1. Quả mọng, quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ berry.

Câu hỏi thường gặp

เบอร์รี nghĩa là gì?

เบอร์รี (danh từ) nghĩa là quả mọng, quả.

เบอร์รี đọc thế nào?

เบอร์รี đọc là bəə-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS boe-ri; 2 âm tiết: bəə (thanh trung), rîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.