เบอร์รี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบอร์รี nghĩa là quả mọng, quả.
Nghĩa của เบอร์รี
Danh từ
- Quả mọng, quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ berry.
Câu hỏi thường gặp
เบอร์รี nghĩa là gì?
เบอร์รี (danh từ) nghĩa là quả mọng, quả.
เบอร์รี đọc thế nào?
เบอร์รี đọc là bəə-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS boe-ri; 2 âm tiết: bəə (thanh trung), rîi (thanh xuống).