TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรรณาธิการ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ban-naa-tí-gaanRTGS ban-na-thi-kan /ban˧.naː˧.tʰi˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

บรรณาธิการ nghĩa là biên tập viên.

Nghĩa của บรรณาธิการ

Danh từ

  1. Biên tập viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editor

Câu hỏi thường gặp

บรรณาธิการ nghĩa là gì?

บรรณาธิการ (danh từ) nghĩa là biên tập viên.

บรรณาธิการ đọc thế nào?

บรรณาธิการ đọc là ban-naa-tí-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-na-thi-kan; 4 âm tiết: ban (thanh trung), naa (thanh trung), tí (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.