บริษัท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บริษัท nghĩa là công ty, xí nghiệp.
Nghĩa của บริษัท
Danh từ
- Công ty, xí nghiệp.
Câu ví dụ với บริษัท
- ฉันรักบริษัทนี้ Tôi yêu công ty này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669067
- บริษัทล้มละลาย Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ company: group or number (as of individuals associated or assembled together).; business entity, as company, corporation, or firm, that is established under a general law; as opposed to บรรษัท (ban-sàt), one established by a specific law.; any business company, corporation, or firm.
Câu hỏi thường gặp
บริษัท nghĩa là gì?
บริษัท (danh từ) nghĩa là công ty, xí nghiệp.
บริษัท đọc thế nào?
บริษัท đọc là bɔɔ-rí-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-sat; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), sàt (thanh thấp).