บริษัทมหจำกัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บริษัทมหจำกัด nghĩa là Công ty trách nhiệm hữu hạn.
Nghĩa của บริษัทมหจำกัด
Danh từ
- Công ty trách nhiệm hữu hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limited liability company; limited company
Câu hỏi thường gặp
บริษัทมหจำกัด nghĩa là gì?
บริษัทมหจำกัด (danh từ) nghĩa là Công ty trách nhiệm hữu hạn.
บริษัทมหจำกัด đọc thế nào?
บริษัทมหจำกัด đọc là bɔɔ-rí-sàt-má-hà-jam-gàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-sat-ma-ha-cham-kat; 7 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), sàt (thanh thấp), má (thanh cao), hà (thanh thấp), jam (thanh trung), gàt (thanh thấp).