TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บริษัทมหจำกัด

bɔɔ-rí-sàt-má-hà-jam-gàtRTGS bo-ri-sat-ma-ha-cham-kat /bɔː˧.ri˦˥.sat̚˨˩.ma˦˥.ha˨˩.t͡ɕam˧.kat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpสัดsàtthanh thấpphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpหะhàthanh thấpphụ âm caoจำjamthanh trungphụ âm trungกัดgàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บริษัทมหจำกัด nghĩa là Công ty trách nhiệm hữu hạn.

Nghĩa của บริษัทมหจำกัด

Danh từ

  1. Công ty trách nhiệm hữu hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limited liability company; limited company

Câu hỏi thường gặp

บริษัทมหจำกัด nghĩa là gì?

บริษัทมหจำกัด (danh từ) nghĩa là Công ty trách nhiệm hữu hạn.

บริษัทมหจำกัด đọc thế nào?

บริษัทมหจำกัด đọc là bɔɔ-rí-sàt-má-hà-jam-gàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-sat-ma-ha-cham-kat; 7 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), sàt (thanh thấp), má (thanh cao), hà (thanh thấp), jam (thanh trung), gàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.