นอ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nɔɔRTGS no
/nɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
นอnɔɔthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นอ nghĩa là sừng.
Nghĩa của นอ
Danh từ
- Sừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horn (of rhinoceros).
Câu hỏi thường gặp
นอ nghĩa là gì?
นอ (danh từ) nghĩa là sừng.
นอ đọc thế nào?
นอ đọc là nɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS no; 1 âm tiết: nɔɔ (thanh trung).