TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นกแสก

nók-sɛ̀ɛkRTGS nok-saek /nok̚˦˥.sɛːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นกnókthanh caophụ âm thấpแสกsɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นกแสก nghĩa là cú lợn.

Nghĩa của นกแสก

Danh từ

  1. Cú lợn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barn owl, Tyto alba, screech owl

Câu hỏi thường gặp

นกแสก nghĩa là gì?

นกแสก (danh từ) nghĩa là cú lợn.

นกแสก đọc thế nào?

นกแสก đọc là nók-sɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok-saek; 2 âm tiết: nók (thanh cao), sɛ̀ɛk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.