นกแสก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นกแสก nghĩa là cú lợn.
Nghĩa của นกแสก
Danh từ
- Cú lợn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barn owl, Tyto alba, screech owl
Câu hỏi thường gặp
นกแสก nghĩa là gì?
นกแสก (danh từ) nghĩa là cú lợn.
นกแสก đọc thế nào?
นกแสก đọc là nók-sɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok-saek; 2 âm tiết: nók (thanh cao), sɛ̀ɛk (thanh thấp).