TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักว่ายน้ำ

nák-wâai-náamRTGS nak-wai-nam /nak̚˦˥.waːj˥˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpว่ายwâaithanh xuốngphụ âm thấpน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักว่ายน้ำ nghĩa là tuyển thủ bơi lội.

Nghĩa của นักว่ายน้ำ

Danh từ

  1. Tuyển thủ bơi lội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swimmer.

Câu hỏi thường gặp

นักว่ายน้ำ nghĩa là gì?

นักว่ายน้ำ (danh từ) nghĩa là tuyển thủ bơi lội.

นักว่ายน้ำ đọc thế nào?

นักว่ายน้ำ đọc là nák-wâai-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wai-nam; 3 âm tiết: nák (thanh cao), wâai (thanh xuống), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.