นักว่ายน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักว่ายน้ำ nghĩa là tuyển thủ bơi lội.
Nghĩa của นักว่ายน้ำ
Danh từ
- Tuyển thủ bơi lội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swimmer.
Câu hỏi thường gặp
นักว่ายน้ำ nghĩa là gì?
นักว่ายน้ำ (danh từ) nghĩa là tuyển thủ bơi lội.
นักว่ายน้ำ đọc thế nào?
นักว่ายน้ำ đọc là nák-wâai-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wai-nam; 3 âm tiết: nák (thanh cao), wâai (thanh xuống), náam (thanh cao).