นักเคมี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักเคมี nghĩa là nhà hoá học.
Nghĩa của นักเคมี
Danh từ
- Nhà hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemist.
Câu hỏi thường gặp
นักเคมี nghĩa là gì?
นักเคมี (danh từ) nghĩa là nhà hoá học.
นักเคมี đọc thế nào?
นักเคมี đọc là nák-kee-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-khe-mi; 3 âm tiết: nák (thanh cao), kee (thanh trung), mii (thanh trung).