TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักเคมี

nák-kee-miiRTGS nak-khe-mi /nak̚˦˥.kʰeː˧.miː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpเคkeethanh trungphụ âm thấpมีmiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักเคมี nghĩa là nhà hoá học.

Nghĩa của นักเคมี

Danh từ

  1. Nhà hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemist.

Câu hỏi thường gặp

นักเคมี nghĩa là gì?

นักเคมี (danh từ) nghĩa là nhà hoá học.

นักเคมี đọc thế nào?

นักเคมี đọc là nák-kee-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-khe-mi; 3 âm tiết: nák (thanh cao), kee (thanh trung), mii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.