TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักแสดงหญิง

nák-sà-dɛɛng-yǐngRTGS nak-sa-daeng-ying /nak̚˦˥.sa˨˩.dɛːŋ˧.jiŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trungหฺยิงyǐngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักแสดงหญิง nghĩa là nữ diễn viên.

Nghĩa của นักแสดงหญิง

Danh từ

  1. Nữ diễn viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actress

Câu hỏi thường gặp

นักแสดงหญิง nghĩa là gì?

นักแสดงหญิง (danh từ) nghĩa là nữ diễn viên.

นักแสดงหญิง đọc thế nào?

นักแสดงหญิง đọc là nák-sà-dɛɛng-yǐng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-sa-daeng-ying; 4 âm tiết: nák (thanh cao), sà (thanh thấp), dɛɛng (thanh trung), yǐng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.