TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิวเดลี

tên riêng
niu-dee-liiRTGS nio-de-li /niw˧.deː˧.liː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิวniuthanh trungphụ âm thấpเดdeethanh trungphụ âm trungลีliithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิวเดลี nghĩa là niu đê-li, tân đê-li.

Nghĩa của นิวเดลี

Danh từ riêng

  1. Niu Đê-li, Tân Đê-li, Tân Đề-li, Tân Đức Lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng New Delhi (the capital city of India, located in the national capital territory of Delhi)

Câu hỏi thường gặp

นิวเดลี nghĩa là gì?

นิวเดลี (danh từ riêng) nghĩa là niu đê-li, tân đê-li.

นิวเดลี đọc thế nào?

นิวเดลี đọc là niu-dee-lii (phiên âm có dấu thanh), RTGS nio-de-li; 3 âm tiết: niu (thanh trung), dee (thanh trung), lii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.