นกกระสาปากพลั่ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นกกระสาปากพลั่ว nghĩa là cò mỏ giày.
Nghĩa của นกกระสาปากพลั่ว
Danh từ
- Cò mỏ giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoebill
Câu hỏi thường gặp
นกกระสาปากพลั่ว nghĩa là gì?
นกกระสาปากพลั่ว (danh từ) nghĩa là cò mỏ giày.
นกกระสาปากพลั่ว đọc thế nào?
นกกระสาปากพลั่ว đọc là nók-grà-sǎa-bpàak-plûua (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok-kra-sa-pak-phlua; 5 âm tiết: nók (thanh cao), grà (thanh thấp), sǎa (thanh lên), bpàak (thanh thấp), plûua (thanh xuống).