TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นมเปรี้ยว

nom-bprîaoRTGS nom-priao /nom˧.pria̯w˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นมnomthanh trungphụ âm thấpเปฺรี้ยวbprîaothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นมเปรี้ยว nghĩa là sữa chua, da ua.

Nghĩa của นมเปรี้ยว

Danh từ

  1. Sữa chua, da ua.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นมเปรี้ยว

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yogurt.

Câu hỏi thường gặp

นมเปรี้ยว nghĩa là gì?

นมเปรี้ยว (danh từ) nghĩa là sữa chua, da ua.

นมเปรี้ยว đọc thế nào?

นมเปรี้ยว đọc là nom-bprîao (phiên âm có dấu thanh), RTGS nom-priao; 2 âm tiết: nom (thanh trung), bprîao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.