TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นายกรัฐมนตรี

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naa-yók-rát-tà-mon-dtriiRTGS na-yok-rat-tha-mon-tri /naː˧.jok̚˦˥.rat̚˦˥.tʰa˨˩.mon˧.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นาnaathanh trungphụ âm thấpยกyókthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấpถะtàthanh thấpphụ âm caoมนmonthanh trungphụ âm thấpตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ท่าน

นายกรัฐมนตรี nghĩa là thủ tướng.

Nghĩa của นายกรัฐมนตรี

Danh từ

  1. Thủ tướng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นายกรัฐมนตรี

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prime minister.

Câu hỏi thường gặp

นายกรัฐมนตรี nghĩa là gì?

นายกรัฐมนตรี (danh từ) nghĩa là thủ tướng.

นายกรัฐมนตรี đọc thế nào?

นายกรัฐมนตรี đọc là naa-yók-rát-tà-mon-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-yok-rat-tha-mon-tri; 6 âm tiết: naa (thanh trung), yók (thanh cao), rát (thanh cao), tà (thanh thấp), mon (thanh trung), dtrii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.