TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักตกปลา

nák-dtòk-bplaaRTGS nak-tok-pla /nak̚˦˥.tok̚˨˩.plaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpตกdtòkthanh thấpphụ âm trungปฺลาbplaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักตกปลา nghĩa là ngư dân, dân chài.

Nghĩa của นักตกปลา

Danh từ

  1. Ngư dân, dân chài, ngư phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fisherman (person who fishes for pleasure).

Câu hỏi thường gặp

นักตกปลา nghĩa là gì?

นักตกปลา (danh từ) nghĩa là ngư dân, dân chài.

นักตกปลา đọc thế nào?

นักตกปลา đọc là nák-dtòk-bplaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-tok-pla; 3 âm tiết: nák (thanh cao), dtòk (thanh thấp), bplaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.