นักตกปลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักตกปลา nghĩa là ngư dân, dân chài.
Nghĩa của นักตกปลา
Danh từ
- Ngư dân, dân chài, ngư phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fisherman (person who fishes for pleasure).
Câu hỏi thường gặp
นักตกปลา nghĩa là gì?
นักตกปลา (danh từ) nghĩa là ngư dân, dân chài.
นักตกปลา đọc thế nào?
นักตกปลา đọc là nák-dtòk-bplaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-tok-pla; 3 âm tiết: nák (thanh cao), dtòk (thanh thấp), bplaa (thanh trung).