นกเขาเล็ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นกเขาเล็ก nghĩa là bồ câu vằn.
Nghĩa của นกเขาเล็ก
Danh từ
- Bồ câu vằn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zebra dove (Geopelia striata)
Câu hỏi thường gặp
นกเขาเล็ก nghĩa là gì?
นกเขาเล็ก (danh từ) nghĩa là bồ câu vằn.
นกเขาเล็ก đọc thế nào?
นกเขาเล็ก đọc là nók-kǎo-lék (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok-khao-lek; 3 âm tiết: nók (thanh cao), kǎo (thanh lên), lék (thanh cao).