นิโคติน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิโคติน nghĩa là nhựa thuốc, nicôtin.
Nghĩa của นิโคติน
Danh từ
- Nhựa thuốc, nicôtin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nicotine
Câu hỏi thường gặp
นิโคติน nghĩa là gì?
นิโคติน (danh từ) nghĩa là nhựa thuốc, nicôtin.
นิโคติน đọc thế nào?
นิโคติน đọc là ní-koo-dtin (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-kho-tin; 3 âm tiết: ní (thanh cao), koo (thanh trung), dtin (thanh trung).