TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิโคติน

ní-koo-dtinRTGS ni-kho-tin /ni˦˥.kʰoː˧.tin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpโคkoothanh trungphụ âm thấpตินdtinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิโคติน nghĩa là nhựa thuốc, nicôtin.

Nghĩa của นิโคติน

Danh từ

  1. Nhựa thuốc, nicôtin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nicotine

Câu hỏi thường gặp

นิโคติน nghĩa là gì?

นิโคติน (danh từ) nghĩa là nhựa thuốc, nicôtin.

นิโคติน đọc thế nào?

นิโคติน đọc là ní-koo-dtin (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-kho-tin; 3 âm tiết: ní (thanh cao), koo (thanh trung), dtin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.