นักปรัชญา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักปรัชญา nghĩa là nhà triết học, triết gia.
Nghĩa của นักปรัชญา
Danh từ
- Nhà triết học, triết gia, triết nhân, nhà hiền triết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ philosopher.
Câu hỏi thường gặp
นักปรัชญา nghĩa là gì?
นักปรัชญา (danh từ) nghĩa là nhà triết học, triết gia.
นักปรัชญา đọc thế nào?
นักปรัชญา đọc là nák-bpràt-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-prat-ya; 3 âm tiết: nák (thanh cao), bpràt (thanh thấp), yaa (thanh trung).