TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิโกร

ní-grooRTGS ni-kro /ni˦˥.kroː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpโกฺรgroothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิโกร nghĩa là người da đen.

Nghĩa của นิโกร

Danh từ

  1. Người da đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Negro.

Câu hỏi thường gặp

นิโกร nghĩa là gì?

นิโกร (danh từ) nghĩa là người da đen.

นิโกร đọc thế nào?

นิโกร đọc là ní-groo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-kro; 2 âm tiết: ní (thanh cao), groo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.