นิโกร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิโกร nghĩa là người da đen.
Nghĩa của นิโกร
Danh từ
- Người da đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Negro.
Câu hỏi thường gặp
นิโกร nghĩa là gì?
นิโกร (danh từ) nghĩa là người da đen.
นิโกร đọc thế nào?
นิโกร đọc là ní-groo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-kro; 2 âm tiết: ní (thanh cao), groo (thanh trung).