TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นาค

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nâakRTGS nak /naːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นากnâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นาค nghĩa là rồng.

Nghĩa của นาค

Danh từ

  1. Rồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นาค

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postulant: person seeking admission into a monastic order.
  • Danh từ riêng Naga: tribesman living near the Naga Hills.
  • Danh từ beautyleaf, a plant of species Calophyllum inophyllum L. of the family Clusiaceae (syn. Guttiferae).
  • Danh từ elephant.
  • Danh từ (พญา~, พระยา~) naga; dragon.; snake.

Câu hỏi thường gặp

นาค nghĩa là gì?

นาค (danh từ) nghĩa là rồng.

นาค đọc thế nào?

นาค đọc là nâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak; 1 âm tiết: nâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.