นามบัตร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นามบัตร nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa của นามบัตร
Danh từ
- Danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business card; name card.
Câu hỏi thường gặp
นามบัตร nghĩa là gì?
นามบัตร (danh từ) nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.
นามบัตร đọc thế nào?
นามบัตร đọc là naam-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-bat; 2 âm tiết: naam (thanh trung), bàt (thanh thấp).