TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นามบัตร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naam-bàtRTGS nam-bat /naːm˧.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นามnaamthanh trungphụ âm thấpบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นามบัตร nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.

Nghĩa của นามบัตร

Danh từ

  1. Danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ business card; name card.

Câu hỏi thường gặp

นามบัตร nghĩa là gì?

นามบัตร (danh từ) nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.

นามบัตร đọc thế nào?

นามบัตร đọc là naam-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-bat; 2 âm tiết: naam (thanh trung), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.