TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักประวัติศาสตร์

nák-bprà-wàt-dtì-sàatRTGS nak-pra-wat-ti-sat /nak̚˦˥.pra˨˩.wat̚˨˩.ti˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungหฺวัดwàtthanh thấpphụ âm caoติdtìthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักประวัติศาสตร์ nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

Nghĩa của นักประวัติศาสตร์

Danh từ

  1. Nhà viết sử, sử gia.
  2. Nhà sử học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historian

Câu hỏi thường gặp

นักประวัติศาสตร์ nghĩa là gì?

นักประวัติศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

นักประวัติศาสตร์ đọc thế nào?

นักประวัติศาสตร์ đọc là nák-bprà-wàt-dtì-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pra-wat-ti-sat; 5 âm tiết: nák (thanh cao), bprà (thanh thấp), wàt (thanh thấp), dtì (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.