นักประวัติศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักประวัติศาสตร์ nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
Nghĩa của นักประวัติศาสตร์
Danh từ
- Nhà viết sử, sử gia.
- Nhà sử học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ historian
Câu hỏi thường gặp
นักประวัติศาสตร์ nghĩa là gì?
นักประวัติศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
นักประวัติศาสตร์ đọc thế nào?
นักประวัติศาสตร์ đọc là nák-bprà-wàt-dtì-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pra-wat-ti-sat; 5 âm tiết: nák (thanh cao), bprà (thanh thấp), wàt (thanh thấp), dtì (thanh thấp), sàat (thanh thấp).